사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "đánh bại" (1)

đánh bại
영어 동사to defeat
내 단어장
Mục tiêu của chúng tôi là đánh bại kẻ thù.
Our goal is to defeat the enemy.

swap_horiz 관련 단어 "đánh bại" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "đánh bại" (2)

Đối thủ rất khó bị đánh bại ở sào huyệt của họ.
The opponent is very hard to beat in their stronghold.
Mục tiêu của chúng tôi là đánh bại kẻ thù.
Our goal is to defeat the enemy.